Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
contrast material


noun
a substance that is opaque to x-rays;
when administered it allows a radiologist to examine the organ or tissue it fills
Syn:
contrast medium
Hypernyms:
medium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.